Thông tin tóm tắt sản phẩm Triplixam 5mg/1.25mg/5mg (hộp 30v).
- Thông tin tổng quan về thuốc Triplixam
- Tên thuốc: Triplixam 5mg/1.25mg/5mg.
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 lọ 30 viên.
- Nhà sản xuất: Servier (Ireland) Industries Ltd.
- Nước sản xuất:
- Thành phần dược chất
Mỗi viên nén Triplixam 5mg/1.25mg/5mg chứa sự kết hợp của 3 hoạt chất:
- Perindopril arginin: 5mg (tương đương 3,395mg perindopril) – Thuốc ức chế enzym chuyển dạng angiotensin (ACE).
- Indapamid: 1,25mg – Thuốc lợi tiểu nhóm sulfonamid.
- Amlodipin besilat: 5mg (tương đương 6,935mg amlodipin) – Thuốc chẹn kênh canxi nhóm dihydropyridin.
- Công dụng và Chỉ định
Triplixam được chỉ định là liệu pháp thay thế trong điều trị tăng huyết áp vô căn cho những bệnh nhân đã được kiểm soát huyết áp đồng thời bằng Perindopril/Indapamid và Amlodipin ở cùng mức hàm lượng.
Sự kết hợp này mang lại tác dụng hiệp đồng cộng, giúp hạ huyết áp hiệu quả thông qua các cơ chế bổ sung cho nhau:
- Perindopril: Làm giãn mạch máu, giảm sức cản ngoại biên và gánh nặng cho tim.
- Indapamid: Tăng bài tiết muối và nước qua nước tiểu, hỗ trợ hạ áp và giảm phì đại thất trái.
- Amlodipin: Giãn trực tiếp cơ trơn mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.
- Hướng dẫn sử dụng và Liều dùng
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng: * Uống 1 viên mỗi ngày, tốt nhất vào buổi sáng trước bữa ăn để đảm bảo sinh khả dụng tốt nhất của thuốc.
- Liều dùng cụ thể cần tuân theo chỉ định trực tiếp của bác sĩ dựa trên tình trạng bệnh lý và chức năng thận của từng bệnh nhân.
- Chống chỉ định
Triplixam không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các dẫn xuất sulfonamid, dihydropyridin.
- Tiền sử phù mạch liên quan đến điều trị bằng thuốc ức chế ACE trước đó.
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30ml/phút) hoặc bệnh nhân đang lọc thận.
- Suy gan nặng hoặc mắc bệnh não do gan.
- Hạ kali máu.
- Hạ huyết áp nặng, sốc tim, hẹp động mạch chủ.
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt giai đoạn tháng thứ 4 đến tháng thứ 9) và phụ nữ đang cho con bú.
- Tác dụng không mong muốn (ADR)
Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc bao gồm:
- Hoa mắt, đau đầu, buồn ngủ, dị cảm.
- Rối loạn thị giác, ù tai, đánh trống ngực.
- Ho khan, khó thở.
- Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, buồn nôn.
- Phù ngoại biên (sưng mắt cá chân), mệt mỏi, chuột rút.
Thông báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp phải các phản ứng bất lợi nghiêm trọng như phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi).

- Lưu ý và Thận trọng
- Kiểm tra y tế định kỳ: Cần theo dõi thường xuyên nồng độ kali và creatinin trong máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi.
- Khả năng lái xe: Thận trọng khi khởi đầu điều trị vì thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi do hạ huyết áp.
- Tương tác thuốc: Không sử dụng đồng thời với Lithium, các thuốc giữ kali hoặc thuốc chứa Aliskiren ở bệnh nhân tiểu đường.
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ, mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng đọc kĩ thông tin chi tiết ở tờ hướng dẫn sử dẫn của sản phẩm.
_______________________________
🚀📦 Nhà thuốc Chung Châu
- Cam kết thuốc chính hãng, nguồn gốc rõ ràng.
- Tư vấn chuyên môn đúng bệnh, đúng thuốc.
📍 Địa chỉ: 464 đường Trần Phú, phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
📞 Hotline/Zalo: 0961.236.297
🌐 Website: NhathuocChungChau.com

